學華語Kaori Dict

夏朝

Xiàcháo

ㄒㄧㄚˋ ㄔㄠˊ

HẠ TRIỀU

TOCFL 7
  1. 1.Nhà Hạ (2070-1600 TCN)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不能不借鑒夏朝的教訓,也不能不借鑒殷朝的教訓。

    wǒ bùnéngbù jièjiàn Xiàcháo de jiàoxun, yě bùnéngbù jièjiàn Yīn cháo de jiàoxun。

    Tôi không thể không học hỏi bài học từ triều Hạ, cũng không thể không học hỏi bài học từ triều殷.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏朝 nghĩa là gì? · Kaori Dict