例句Câu ví dụ
- 1
春雨帶來了夏日百花。
chūnyǔ dàilái le xiàrì bǎi huā。
Mưa xuân mang theo hoa rực rỡ của mùa hè
- 2
夏日的陽光照在我們身上。
xiàrì de yángguāng zhào zài wǒmen shēnshang。
Ánh nắng mùa hè chiếu xuống người chúng tôi
- 3
她的一頭金髮在夏日的微風中飄蕩。
tā de yītóu jīnfà zài xiàrì de wēifēng zhōng piāo dàng。
Tóc vàng của cô ấy bay trong gió nhẹ mùa hè.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
