學華語Kaori Dict

夏日

xià

ㄒㄧㄚˋ ㄖˋ

HẠ NHẬT

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    春雨帶來了夏日百花。

    chūnyǔ dàilái le xiàrì bǎi huā。

    Mưa xuân mang theo hoa rực rỡ của mùa hè

  • 2

    夏日的陽光照在我們身上。

    xiàrì de yángguāng zhào zài wǒmen shēnshang。

    Ánh nắng mùa hè chiếu xuống người chúng tôi

  • 3

    她的一頭金髮在夏日的微風中飄蕩。

    tā de yītóu jīnfà zài xiàrì de wēifēng zhōng piāo dàng。

    Tóc vàng của cô ấy bay trong gió nhẹ mùa hè.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏日 nghĩa là gì? · Kaori Dict