瞎
xiā
[ㄒㄧㄚ]
HẠT
HSK 7-9TOCFL 6V/Adv
- 1.mù
- 2.một cách vô căn cứ
- 3.một cách khờ dại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không có mục đích

例句Câu ví dụ
- 1
他變瞎了。
tā biàn xiā le。
Hắn bị điếc
- 2
湯姆瞎了。
Tāngmǔ xiā le。
Tom bị điếc
- 3
你瞎了嗎?
nǐ xiā le ma?
Ngươi điếc tai sao?
[ㄒㄧㄚ]
HẠT

他變瞎了。
tā biàn xiā le。
Hắn bị điếc
湯姆瞎了。
Tāngmǔ xiā le。
Tom bị điếc
你瞎了嗎?
nǐ xiā le ma?
Ngươi điếc tai sao?