例句Câu ví dụ
- 1
你的手帕掉了。
nǐ de shǒupà diào le。
Cậu đã làm rơi khăn tay
- 2
這條手帕多少錢?
zhè tiáo shǒupà duōshao qián ?
Chiếc khăn tay này bao nhiêu tiền?
- 3
她老是弄丟她的手帕。
tā lǎoshi nòngdiū tā de shǒupà。
Cô ấy luôn luôn đánh mất chiếc khăn tay của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
