學華語Kaori Dict

手帕

shǒu

ㄕㄡˇ ㄆㄚˋ

THỦ PHÁCH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.khăn tay
  2. 2.LT:方[fang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的手帕掉了。

    nǐ de shǒupà diào le。

    Cậu đã làm rơi khăn tay

  • 2

    這條手帕多少錢?

    zhè tiáo shǒupà duōshao qián ?

    Chiếc khăn tay này bao nhiêu tiền?

  • 3

    她老是弄丟她的手帕。

    tā lǎoshi nòngdiū tā de shǒupà。

    Cô ấy luôn luôn đánh mất chiếc khăn tay của mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手帕 nghĩa là gì? · Kaori Dict