學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帕塔亞
帕塔亞
giản thể:
帕塔亚
Pà
tǎ
yà
[ㄆㄚˋ ㄊㄚˇ ㄧㄚˋ]
PHÁCH THÁP Á
1.
Thành phố Pattaya hoặc Phatthaya ở tỉnh Chon Buri, miền đông Thái Lan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
塔
tǎ
chùa tháp
手帕
shǒupà
khăn tay
不亞於
bùyàyú
không kém hơn
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
亞
Yà
châu Á
亞
yà
thứ hai
逐字解
Từng chữ trong từ
帕
phách
khăn choàng, khăn quấn đầu, khăn che mặt
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
亞
á
Á châu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帕塔亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict