學華語Kaori Dict

亞軍

giản thể: 亚军

jūn

ㄧㄚˋ ㄐㄩㄣ

Á QUÂN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
  2. 2.á quân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是運動會的冠軍,我是亞軍。

    tā shì yùn dòng huì de guàn jūn wǒ shì yà jūn

    Anh ấy là vô địch hội thao, tôi là á quân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亞軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict