學華語Kaori Dict

軍隊

giản thể: 军队

jūnduì

ㄐㄩㄣ ㄉㄨㄟˋ

QUÂN ĐỘI

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.lực lượng vũ trang; quân đội
  2. 2.LT:支[zhi1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    軍隊向前進。

    jūn duì xiàng qián jìn

    Quân đội tiến lên

  • 2

    軍隊包圍了那座城。

    jūn duì bāo wéi le nà zuò chéng

    Quân đội đã bao vây thành phố đó

  • 3

    軍隊占領了那座橋。

    jūn duì zhàn lǐng le nà zuò qiáo

    Quân đội chiếm giữ cây cầu đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍隊 nghĩa là gì? · Kaori Dict