金字塔
jīnzìtǎ
[ㄐㄧㄣ ㄗˋ ㄊㄚˇ]
KIM TỰ THÁP
HSK 7-9N
- 1.kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)

例句Câu ví dụ
- 1
金字塔是古時候建造的。
jīnzìtǎ shì gǔshíhou jiànzào de。
Pyramid được xây dựng vào thời cổ đại.
- 2
世界各地都有金字塔,不只是埃及。
shìjiègèdì dōu yǒu jīnzìtǎ, bùzhǐ shì Āijí。
Các pyrami có ở khắp nơi trên thế giới, không chỉ có ở Ai Cập
- 3
在墨西哥有一座金字塔比在埃及的任何一座都大。
zài Mòxīgē yǒu yī zuò jīnzìtǎ bǐ zài Āijí de rènhé yī zuò dōu dà。
Ở Mexico có một ngọn núi hình tam giác cao hơn bất kỳ ngọn nào ở Ai Cập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.