帕能
pànéng
[ㄆㄚˋ ㄋㄥˊ]
PHÁCH NĂNG
- 1.phanaeng (cũng viết là "panang") (một loại cà ri Thái) (từ mượn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.