例句Câu ví dụ
- 1
他有本事,也有才能。
tā yǒu běn shi yě yǒu cái néng
Ông ấy có năng lực, cũng có tài năng
- 2
只有努力,才能成功。
zhǐ yǒu nǔ lì cái néng chéng gōng
Chỉ có nỗ lực mới dẫn đến thành công
- 3
動物需要水才能生存。
dòng wù xū yào shuǐ cái néng shēng cún
Động vật cần nước để tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
