學華語Kaori Dict

才能

cáinéng

ㄘㄞˊ ㄋㄥˊ

TÀI NĂNG

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.tài năng
  2. 2.khả năng
  3. 3.năng lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有本事,也有才能。

    tā yǒu běn shi yě yǒu cái néng

    Ông ấy có năng lực, cũng có tài năng

  • 2

    只有努力,才能成功。

    zhǐ yǒu nǔ lì cái néng chéng gōng

    Chỉ có nỗ lực mới dẫn đến thành công

  • 3

    動物需要水才能生存。

    dòng wù xū yào shuǐ cái néng shēng cún

    Động vật cần nước để tồn tại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

才能 nghĩa là gì? · Kaori Dict