學華語Kaori Dict

生死

shēng

ㄕㄥ ㄙˇ

SINH TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N/Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    彼岸花、開一千年、落一千年、花葉永不相見。情不為因果、縁注定生死。

    bǐànhuā、 kāi yī qiānnián、 luò yī qiānnián、 huā xié yǒngbù xiāngjiàn。 qíng bù wèi yīnguǒ、 yuán zhùdìng shēngsǐ。

    Hoa彼岸花, nở một nghìn năm, tàn một nghìn năm, hoa và lá không bao giờ gặp nhau. Tình cảm không vì nhân quả, duyên phận quyết định sinh tử.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生死 nghĩa là gì? · Kaori Dict