例句Câu ví dụ
- 1
彼岸花、開一千年、落一千年、花葉永不相見。情不為因果、縁注定生死。
bǐànhuā、 kāi yī qiānnián、 luò yī qiānnián、 huā xié yǒngbù xiāngjiàn。 qíng bù wèi yīnguǒ、 yuán zhùdìng shēngsǐ。
Hoa彼岸花, nở một nghìn năm, tàn một nghìn năm, hoa và lá không bao giờ gặp nhau. Tình cảm không vì nhân quả, duyên phận quyết định sinh tử.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
