學華語Kaori Dict

生絲

giản thể: 生丝

shēng

ㄕㄥ ㄙ

SINH TƠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    對於身無分文的人,叫他“癟的生絲”的“癟三”。

    duìyú shēnwúfēnwén de rén, jiào tā “ biě de shēngsī ” de “ biēsān ”。

    Đối với người không có đồng nào, gọi họ là 'biến tẻ sinh tơ' thì 'biến tẻ' là một biệt danh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生絲 nghĩa là gì? · Kaori Dict