例句Câu ví dụ
- 1
對於身無分文的人,叫他“癟的生絲”的“癟三”。
duìyú shēnwúfēnwén de rén, jiào tā “ biě de shēngsī ” de “ biēsān ”。
Đối với người không có đồng nào, gọi họ là 'biến tẻ sinh tơ' thì 'biến tẻ' là một biệt danh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
