學華語Kaori Dict

死亡

wáng

ㄙˇ ㄨㄤˊ

TỬ VONG

HSK 6TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    事故造成了死亡。

    shì gù zào chéng le sǐ wáng

    Tai nạn đã gây ra cái chết.

  • 2

    他害怕死亡。

    tā hàipà sǐwáng。

    Ông ấy sợ chết

  • 3

    女王魔女死亡。

    nǚwáng mónǚ sǐwáng。

    Công nương phù thủy chết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死亡 nghĩa là gì? · Kaori Dict