例句Câu ví dụ
- 1
事故造成了死亡。
shì gù zào chéng le sǐ wáng
Tai nạn đã gây ra cái chết.
- 2
他害怕死亡。
tā hàipà sǐwáng。
Ông ấy sợ chết
- 3
女王魔女死亡。
nǚwáng mónǚ sǐwáng。
Công nương phù thủy chết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
