學華語Kaori Dict

滅亡

giản thể: 灭亡

mièwáng

ㄇㄧㄝˋ ㄨㄤˊ

DIỆT VONG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết
  2. 2.tiêu diệt; hủy diệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    社會將注定滅亡。

    shèhuì jiāng zhùdìng mièwáng。

    Xã hội sẽ sớm bị diệt vong

  • 2

    太陽滅亡之後會怎麼樣?

    tàiyang mièwáng zhīhòu huì zěnmeyàng?

    Sau khi mặt trời tắt lấp sẽ ra sao

  • 3

    從古到今,沒有過不滅亡的國家。

    cóng gǔ dào jīn, méiyǒu guò bù mièwáng de guójiā。

    Từ xưa đến nay, chưa từng có quốc gia nào không bị diệt vong

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滅亡 nghĩa là gì? · Kaori Dict