學華語Kaori Dict

毀滅

giản thể: 毁灭

huǐmiè

ㄏㄨㄟˇ ㄇㄧㄝˋ

HUỶ DIỆT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.diệt vong
  2. 2.phá hủy
  3. 3.tiêu diệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    改變同時蘊含著新生與毀滅。

    gǎibiàn tóngshí yùnhán zhe xīnshēng yǔ huǐmiè。

    Sự thay đổi đồng thời mang lại sự sinh ra và sự hủy diệt.

  • 2

    沒有你的話,我的生命就毀滅了。

    méiyǒu nǐ dehuà, wǒ de shēngmìng jiù huǐmiè le。

    Không có anh, cuộc đời tôi đã bị hủy hoại

  • 3

    人不是為失敗而生的, 一個人可以被毀滅, 但不能給打敗。

    rén bùshì wèi shībài ér shēng de , yīgèrén kěyǐ bèi huǐmiè , dàn bùnéng gěi dǎbài。

    Người không sinh ra để thua cuộc, một người có thể bị hủy diệt nhưng không thể bị đánh bại。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毀滅 nghĩa là gì? · Kaori Dict