學華語Kaori Dict

消滅

giản thể: 消灭

xiāomiè

ㄒㄧㄠ ㄇㄧㄝˋ

TIÊU DIỆT

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.chấm dứt
  2. 2.tiêu diệt
  3. 3.làm cho diệt vong
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.diệt vong
  2. 5.sự tiêu diệt (trong lý thuyết trường lượng tử)

例句Câu ví dụ

  • 1

    敵人被消滅了。

    dí rén bèi xiāo miè le

    Địch nhân bị tiêu diệt

  • 2

    他們奮鬥的目標是消滅天花。

    tāmen fèndòu de mùbiāo shì xiāomiè tiānhuā。

    Mục tiêu của họ là loại bỏ bệnh đậu mùa

  • 3

    不管侵略者什麼時候來, 都必被消滅。

    bùguǎn qīnlüèzhě shénmeshíhou lái , dōu bì bèi xiāomiè。

    Không cần biết khi nào kẻ thù đến, chúng đều phải bị tiêu diệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消滅 nghĩa là gì? · Kaori Dict