學華語Kaori Dict

giản thể:

miè

ㄇㄧㄝˋ

DIỆT

HSK 6V
  1. 1.dập tắt hoặc làm tắt
  2. 2.tắt (lửa, v.v.)
  3. 3.tiêu diệt hoặc xóa sổ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhấn chìm

例句Câu ví dụ

  • 1

    火滅了。

    huǒ miè le

    Lửa đã tắt

  • 2

    火滅了。

    huǒ miè le。

    Lửa đã tắt

  • 3

    燈光滅了。

    dēngguāng miè le。

    Đèn tắt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滅 nghĩa là gì? · Kaori Dict