- 1.bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết
- 2.tiêu diệt; hủy diệt

例句Câu ví dụ
- 1
社會將注定滅亡。
shèhuì jiāng zhùdìng mièwáng。
Xã hội sẽ sớm bị diệt vong
- 2
太陽滅亡之後會怎麼樣?
tàiyang mièwáng zhīhòu huì zěnmeyàng?
Sau khi mặt trời tắt lấp sẽ ra sao
- 3
從古到今,沒有過不滅亡的國家。
cóng gǔ dào jīn, méiyǒu guò bù mièwáng de guójiā。
Từ xưa đến nay, chưa từng có quốc gia nào không bị diệt vong
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.