學華語Kaori Dict

傷亡

giản thể: 伤亡

shāngwáng

ㄕㄤ ㄨㄤˊ

THƯƠNG VONG

HSK 6TOCFL 6V/N
  1. 1.thương vong
  2. 2.bị thương và tử vong

例句Câu ví dụ

  • 1

    事故沒有造成傷亡。

    shì gù méi yǒu zào chéng shāng wáng

    Tai nạn không gây ra thiệt hại về người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傷亡 nghĩa là gì? · Kaori Dict