- 1.thương vong
- 2.bị thương và tử vong

例句Câu ví dụ
- 1
事故沒有造成傷亡。
shì gù méi yǒu zào chéng shāng wáng
Tai nạn không gây ra thiệt hại về người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.