逃亡
táowáng
[ㄊㄠˊ ㄨㄤˊ]
ĐÀO VONG
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.chạy trốn
- 2.bỏ trốn (khỏi nguy hiểm)
- 3.kẻ trốn chạy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.