例句Câu ví dụ
- 1
我死裡逃生。
wǒ sǐlǐtáoshēng。
Tôi sống sót sau tai nạn
- 2
他尋找一切可能的逃生途徑。
tā xúnzhǎo yīqiè kěnéng de táoshēng tújìng。
Anh ấy tìm kiếm mọi khả năng thoát thân
- 3
幸運的是,我們找到了逃生通道。
xìngyùn de shì, wǒmen zhǎodào le táoshēng tōngdào。
May mắn thay, chúng tôi đã tìm thấy lối thoát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
