學華語Kaori Dict

逃生

táoshēng

ㄊㄠˊ ㄕㄥ

ĐÀO SINH

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.chạy trốn để thoát thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    我死裡逃生。

    wǒ sǐlǐtáoshēng。

    Tôi sống sót sau tai nạn

  • 2

    他尋找一切可能的逃生途徑。

    tā xúnzhǎo yīqiè kěnéng de táoshēng tújìng。

    Anh ấy tìm kiếm mọi khả năng thoát thân

  • 3

    幸運的是,我們找到了逃生通道。

    xìngyùn de shì, wǒmen zhǎodào le táoshēng tōngdào。

    May mắn thay, chúng tôi đã tìm thấy lối thoát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃生 nghĩa là gì? · Kaori Dict