字義Nghĩa
trốn chạy, bỏ trốnmáy dịch
táoĐÀO
- 1.trốn thoát
- 2.chạy trốn
- 3.bỏ chạy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逃〈动〉 (形声。从辵,兆声。本义逃走,逃跑) 同本义 逃,亡也。--《说文》 许由逃之。--《庄子·外物》 恒侯体痛,使人索扁鹊,已逃秦矣。--《韩非子·喻老》 处于逃。--《韩非子·内储说上》 逃未及远。--清·纪昀《阅微草堂笔记》 脱身以逃。--明·张溥《五人墓碑记》 又如逃闪(逃跑藏匿);逃越(逃走);逃生子(逃妾所生之子);逃犯(逃跑的犯人);逃军(军队主将抛下军队独自逃走;逃兵) 逃避,回避 少则能逃之。--《孙子·谋攻》 今我逃楚,楚必骄,骄则可与战矣。--《左传·襄公十年》 逃(迯)táo ⒈逃走,逃跑~亡在外。追捕~犯。 ⒉避开,躲避~避。~难。躲~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 兆 [zhào] chỉ âm.
đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 逃跑chạy trốn khỏi gì đó
- 逃走trốn thoát
- 逃避trốn thoát
- 逃生chạy trốn để thoát thân
- 逃亡chạy trốn
- 逃離chạy thoát
- 逃難chạy trốn khỏi khó khăn
- 逃脫chạy trốn
- 逃命chạy trốn
- 逃竄chạy trốn
- 脫逃bỏ trốn
- 奔逃chạy trốn
- 落荒而逃chạy trốn trong thất bại
- 逃之夭夭trốn thoát không dấu vết (thành ngữ); tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác)
- 逃逸trốn thoát
- 死裡逃生hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc