學華語Kaori Dict

逃離

giản thể: 逃离

táo

ㄊㄠˊ ㄌㄧˊ

ĐÀO LY

TOCFL 6
  1. 1.chạy thoát
  2. 2.trốn thoát

例句Câu ví dụ

  • 1

    我逃離了訓練營。

    wǒ táolí le xùnliànyíng。

    Tôi đã trốn khỏi trại huấn luyện

  • 2

    在那幫人發現你之前逃離這兒吧。

    zài nà bāng rén fāxiàn nǐ zhīqián táolí zhèr ba。

    Hãy trốn khỏi đây trước khi bọn họ phát hiện ra ngươi.

  • 3

    他辭職後逃離了這個國家。

    tā cízhí hòu táolí le zhège guójiā。

    Anh ấy nghỉ việc rồi trốn khỏi quốc gia này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃離 nghĩa là gì? · Kaori Dict