學華語Kaori Dict

分離

giản thể: 分离

fēn

ㄈㄣ ㄌㄧˊ

PHÂN LY

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩個部分分離了。

    liǎng gè bù fen fēn lí le

    Hai phần đã tách biệt

  • 2

    中國真正做到了教政分離。

    Zhōngguó zhēnzhèng zuòdào le jiāo zhèng fēnlí。

    Trung Quốc thực sự đạt được sự tách biệt giữa giáo dục và chính trị

  • 3

    好了孩子們!所以為了這個美術計劃,你們所有人都將被分離並加入3-5人的小組

    hǎo le háizimen! suǒyǐ wèile zhège měishù jìhuà, nǐmen suǒyǒurén dōu jiāng bèi fēnlí bìng jiārù 3 - 5 rén de xiǎozǔ

    Okay các em! Vì vậy để thực hiện kế hoạch nghệ thuật này, tất cả các em sẽ bị tách ra và tham gia vào các nhóm gồm 3 đến 5 người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分離 nghĩa là gì? · Kaori Dict