分立
fēnlì
[ㄈㄣ ㄌㄧˋ]
PHÂN LẬP
- 1.thiết lập thành các thực thể riêng biệt
- 2.chia (một công ty,...) thành các thực thể độc lập
- 3.rời rạc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.riêng biệt
- 5.phân chia (quyền lực,...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.