學華語Kaori Dict

逃跑

táopǎo

ㄊㄠˊ ㄆㄠˇ

ĐÀO BÀO

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.chạy trốn khỏi gì đó
  2. 2.bỏ chạy
  3. 3.trốn thoát

例句Câu ví dụ

  • 1

    小偷兒逃跑了。

    xiǎo tōur táo pǎo le

    Kẻ trộm đã chạy trốn.

  • 2

    我想逃跑。

    wǒ xiǎng táopǎo。

    Tôi muốn trốn chạy.

  • 3

    他逃跑了。

    tā táopǎo le。

    Anh ấy đã trốn chạy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict