學華語Kaori Dict

逃避

táo

ㄊㄠˊ ㄅㄧˋ

ĐÀO TỊ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.trốn thoát
  2. 2.lẩn tránh
  3. 3.tránh né
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trốn tránh

例句Câu ví dụ

  • 1

    逃避現實。

    táobì xiànshí。

    Trốn tránh thực tại.

  • 2

    她擅於逃避規則。

    tā shàn yú táobì guīzé。

    Cô ấy giỏi trong việc tránh các quy tắc

  • 3

    沒人能逃避死亡。

    méi rén néng táobì sǐwáng。

    Không ai có thể tránh khỏi cái chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃避 nghĩa là gì? · Kaori Dict