逃避
táobì
[ㄊㄠˊ ㄅㄧˋ]
ĐÀO TỊ
HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
逃避現實。
táobì xiànshí。
Trốn tránh thực tại.
- 2
她擅於逃避規則。
tā shàn yú táobì guīzé。
Cô ấy giỏi trong việc tránh các quy tắc
- 3
沒人能逃避死亡。
méi rén néng táobì sǐwáng。
Không ai có thể tránh khỏi cái chết
[ㄊㄠˊ ㄅㄧˋ]
ĐÀO TỊ

逃避現實。
táobì xiànshí。
Trốn tránh thực tại.
她擅於逃避規則。
tā shàn yú táobì guīzé。
Cô ấy giỏi trong việc tránh các quy tắc
沒人能逃避死亡。
méi rén néng táobì sǐwáng。
Không ai có thể tránh khỏi cái chết