學華語Kaori Dict

逃之夭夭

táozhīyāoyāo

ㄊㄠˊ ㄓ ㄧㄠ ㄧㄠ

ĐÀO CHI YỂU YỂU

TOCFL 7
  1. 1.trốn thoát không dấu vết (thành ngữ); tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác)
  2. 2.chạy trốn nhanh chóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一嗅到風聲不對,就逃之夭夭了。

    tā yī xiù dào fēngshēng bùduì, jiù táozhīyāoyāo le。

    Khi ngửi thấy không khí nguy hiểm, anh ta lập tức chạy trốn.

  • 2

    他看到了警察,就逃之夭夭了。

    tā kàndào le jǐngchá, jiù táozhīyāoyāo le。

    Khi anh ấy thấy cảnh sát, anh ấy liền chạy trốn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃之夭夭 nghĩa là gì? · Kaori Dict