學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
怕死鬼
怕死鬼
pà
sǐ
guǐ
[ㄆㄚˋ ㄙˇ ㄍㄨㄟˇ]
PHẠ TỬ QUỶ
1.
sợ chết (thuật ngữ khinh miệt)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
怕
pà
sợ
死
sǐ
chết
可怕
kěpà
kinh khủng
害怕
hàipà
sợ hãi; lo sợ
恐怕
kǒngpà
sợ
鬼
guǐ
linh hồn; ma; quỷ
死亡
sǐwáng
chết
哪怕
nǎpà
thậm chí
逐字解
Từng chữ trong từ
怕
phạ
sợ
死
tử, tợ
chết
鬼
quỷ
ma
記憶技巧
Mẹo nhớ
怕
PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
死
TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
怕死鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict