學華語Kaori Dict

guǐ

ㄍㄨㄟˇ

QUỶ

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.linh hồn; ma; quỷ
  2. 2.(hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó
  3. 3.xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 詭|诡[gui3])
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc cổ đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子怕鬼。

    hái zi pà guǐ

    Trẻ sợ ma

  • 2

    我不是鬼。

    wǒ bùshì guǐ。

    Tôi không phải là ma.

  • 3

    這房子鬧鬼。

    zhè fángzi nàoguǐ。

    Nhà này có ma

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict