學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搞鬼
搞鬼
gǎo
guǐ
[ㄍㄠˇ ㄍㄨㄟˇ]
CẢO QUỶ
HSK 7-9
1.
gây rối
2.
chơi khăm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鬼
guǐ
linh hồn; ma; quỷ
搞
gǎo
làm
搞好
gǎohǎo
làm tốt
酒鬼
jiǔguǐ
kẻ say rượu
魔鬼
móguǐ
ma quỷ
搞笑
gǎoxiào
chọc cười
搞不好
gǎobuhǎo
có lẽ
搞定
gǎodìng
sửa xong
逐字解
Từng chữ trong từ
搞
cảo, cào
làm rõ
鬼
quỷ
ma
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
高貴
gāoguì
sự cao quý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
搞鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict