- 1.sự cao quý
- 2.quý tộc

例句Câu ví dụ
- 1
你妹妹看上去那麼高貴,就像是個公主一樣。
nǐ mèimei kànshangqu nàme gāoguì, jiù xiàng shì gě gōngzhǔ yīyàng。
Cô em gái của bạn trông thật cao quý, như thể là một nàng công chúa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 貴QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.