學華語Kaori Dict

高貴

giản thể: 高贵

gāoguì

ㄍㄠ ㄍㄨㄟˋ

CAO QUÝ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.sự cao quý
  2. 2.quý tộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    你妹妹看上去那麼高貴,就像是個公主一樣。

    nǐ mèimei kànshangqu nàme gāoguì, jiù xiàng shì gě gōngzhǔ yīyàng。

    Cô em gái của bạn trông thật cao quý, như thể là một nàng công chúa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高貴 nghĩa là gì? · Kaori Dict