學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đắt tiền, tốn kém, có giá trịmáy dịch

guìQUÝ

  1. 1.đắt
  2. 2.(hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá
  3. 3.(hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao

GuìQUÝ

  1. 1.tên gọi ngắn cho Guizhou 貴州|贵州[Gui4 zhou1]

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tiền bạc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 貴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict