- 1.quý danh là gì?
- 2.(Cho hỏi) quý danh?

例句Câu ví dụ
- 1
請問您貴姓
qǐngwèn nín guìxìng
Xin hỏi quý danh?
- 2
請問你貴姓?
qǐngwèn nǐ guìxìng?
Xin hỏi họ tên anh?
- 3
不好意思,請問您貴姓?
bùhǎoyìsi, qǐngwèn nín guìxìng?
Xin lỗi, xin hỏi họ tên của anh được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 貴QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.