學華語Kaori Dict

貴姓

giản thể: 贵姓

guìxìng

ㄍㄨㄟˋ ㄒㄧㄥˋ

QUÝ TÍNH

TOCFL 4
  1. 1.quý danh là gì?
  2. 2.(Cho hỏi) quý danh?

例句Câu ví dụ

  • 1

    請問您貴姓

    qǐngwèn nín guìxìng

    Xin hỏi quý danh?

  • 2

    請問你貴姓?

    qǐngwèn nǐ guìxìng?

    Xin hỏi họ tên anh?

  • 3

    不好意思,請問您貴姓?

    bùhǎoyìsi, qǐngwèn nín guìxìng?

    Xin lỗi, xin hỏi họ tên của anh được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴姓 nghĩa là gì? · Kaori Dict