老百姓
lǎobǎixìng
[ㄌㄠˇ ㄅㄞˇ ㄒㄧㄥˋ]
LÃO BÁCH TÍNH
HSK 3TOCFL 6N
- 1.người dân thường
- 2.người bình thường
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
志願者們幫助老百姓解決困難。
zhì yuàn zhě men bāng zhù lǎo bǎi xìng xiè jué kùn nan
Những tình nguyện viên giúp người dân giải quyết khó khăn
- 2
我只是個老百姓。
wǒ zhǐshì gě lǎobǎixìng。
Tôi chỉ là một người bình thường.
- 3
許多老百姓加入了軍隊。
xǔduō lǎobǎixìng jiārù le jūnduì。
Nhiều người dân đã tham gia vào quân đội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.