學華語Kaori Dict

老百姓

lǎobǎixìng

ㄌㄠˇ ㄅㄞˇ ㄒㄧㄥˋ

LÃO BÁCH TÍNH

HSK 3TOCFL 6N
  1. 1.người dân thường
  2. 2.người bình thường
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    志願者們幫助老百姓解決困難。

    zhì yuàn zhě men bāng zhù lǎo bǎi xìng xiè jué kùn nan

    Những tình nguyện viên giúp người dân giải quyết khó khăn

  • 2

    我只是個老百姓。

    wǒ zhǐshì gě lǎobǎixìng。

    Tôi chỉ là một người bình thường.

  • 3

    許多老百姓加入了軍隊。

    xǔduō lǎobǎixìng jiārù le jūnduì。

    Nhiều người dân đã tham gia vào quân đội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老百姓 nghĩa là gì? · Kaori Dict