學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họ, họ tộcmáy dịch

xìngTÍNH

  1. 1.họ; họ tên
  2. 2.là họ ...
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姓 (会意兼形声。从女,从生,生亦声。本义标志家族系统的字) 同本义 姓,人所生也。--《说文》 左氏传曰天子建德,因生以赐姓。--《春秋·隐公八年》。按,神农母居姜水,黄帝母居姬水,舜母居姚虚,因以为姓。故从女生。 赐姓刘氏,拜为郎中。--《史记·刘敬叔孙通列传》 世为著姓。--《后汉书·张衡传》 姓者,统其祖考之所自出,氏者,别其子孙之所自分。--刘恕《通鉴外纪》 又如姓族(大族,望族);姓字(姓氏和名字);姓系(姓氏家族的源流系统);姓第(姓氏行第) 命,性命 救民之姓而不夸,行补三君而不有。-- 姓xìng表明家族系统的称号~氏。她~什么?

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

họ — người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 姓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict