學華語Kaori Dict

百姓

bǎixìng

ㄅㄞˇ ㄒㄧㄥˋ

BÁCH TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    亂世之中,百姓黎萌苦不堪言。

    luànshì zhīzhōng, bǎixìng Lí méng kǔbùkānyán。

    Trong thời kỳ loạn lạc, người dân sống trong cảnh khốn khổ.

  • 2

    舊制度的特徵之一,就是除了百姓以外,幾乎人人都擁有特權。

    jiùzhì dù de tèzhēng zhīyī, jiùshì chúle bǎixìng yǐwài, jīhū rénrén dōu yōngyǒu tèquán。

    Một đặc điểm của chế độ cũ là ngoài dân thường, hầu như ai cũng có quyền đặc biệt.

  • 3

    只許州官放火,不許百姓點燈。

    zhǐ xǔ zhōu guān fànghuǒ, bùxǔ bǎixìng diǎndēng。

    Chỉ cho quan lại được đốt lửa, không cho dân thường được thắp đèn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百姓 nghĩa là gì? · Kaori Dict