例句Câu ví dụ
- 1
亂世之中,百姓黎萌苦不堪言。
luànshì zhīzhōng, bǎixìng Lí méng kǔbùkānyán。
Trong thời kỳ loạn lạc, người dân sống trong cảnh khốn khổ.
- 2
舊制度的特徵之一,就是除了百姓以外,幾乎人人都擁有特權。
jiùzhì dù de tèzhēng zhīyī, jiùshì chúle bǎixìng yǐwài, jīhū rénrén dōu yōngyǒu tèquán。
Một đặc điểm của chế độ cũ là ngoài dân thường, hầu như ai cũng có quyền đặc biệt.
- 3
只許州官放火,不許百姓點燈。
zhǐ xǔ zhōu guān fànghuǒ, bùxǔ bǎixìng diǎndēng。
Chỉ cho quan lại được đốt lửa, không cho dân thường được thắp đèn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
