學華語Kaori Dict

百分點

giản thể: 百分点

bǎifēndiǎn

ㄅㄞˇ ㄈㄣ ㄉㄧㄢˇ

BÁCH PHÂN ĐIỂM

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    成績漲了幾個百分點。

    chéng jì zhǎng le jǐ ge bǎi fēn diǎn

    Điểm số đã tăng vài điểm

  • 2

    在美國,由於投資者紛紛涌向包括黃金和美國國債在內的安全港,因此主要的股票價格指數在星期一一度下跌了3個百分點。

    zài Měiguó, yóuyú tóuzīzhě fēnfēn yǒng xiàng bāokuò huángjīn Héměi guó guózhài zàinèi de ānquángǎng, yīncǐ zhǔyào de gǔpiào jiàgé zhǐshù zài Xīngqīyī yīdù xiàdiē le 3 gě bǎifēndiǎn。

    Ở Mỹ, do nhà đầu tư đổ xô vào các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu chính phủ Mỹ, nên các chỉ số giá cổ phiếu chính đã giảm 3 điểm phần trăm vào thứ Hai

  • 3

    在美國,由於投資者紛紛涌向包括黃金和美國國債在內的安全港,因此主要的股票市場指數在星期一一度下跌了3個百分點。

    zài Měiguó, yóuyú tóuzīzhě fēnfēn yǒng xiàng bāokuò huángjīn Héměi guó guózhài zàinèi de ānquángǎng, yīncǐ zhǔyào de gǔpiàoshìchǎng zhǐshù zài Xīngqīyī yīdù xiàdiē le 3 gě bǎifēndiǎn。

    Ở Mỹ, do nhà đầu tư đổ xô vào các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu kho bạc Mỹ, nên các chỉ số thị trường chứng khoán chính đã giảm 3 điểm phần trăm vào thứ Hai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百分點 nghĩa là gì? · Kaori Dict