學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漢姓
漢姓
giản thể:
汉姓
hàn
xìng
[ㄏㄢˋ ㄒㄧㄥˋ]
HÁN TÍNH
1.
họ của người Hán
2.
(đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姓
xìng
họ; họ tên
姓名
xìngmíng
họ và tên; tên đầy đủ
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
老百姓
lǎobǎixìng
người dân thường
姓氏
xìngshì
họ
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
老漢
lǎohàn
ông già
逐字解
Từng chữ trong từ
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
姓
tính
họ, họ tộc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
漢姓 nghĩa là gì? · Kaori Dict