
例句Câu ví dụ
- 1
你想吃個漢堡嗎?
nǐ xiǎng chī gě hànbǎo ma?
Anh muốn ăn một cái bánh mì kẹp thịt không?
- 2
這漢堡真的很好吃。
zhè hànbǎo zhēnde hěn hǎochī。
Bánh mì này thực sự rất ngon
- 3
還是先吃個漢堡吧。
háishi xiān chī gě hànbǎo ba。
Hãy ăn cái bánh mì kẹp thịt trước đã.

你想吃個漢堡嗎?
nǐ xiǎng chī gě hànbǎo ma?
Anh muốn ăn một cái bánh mì kẹp thịt không?
這漢堡真的很好吃。
zhè hànbǎo zhēnde hěn hǎochī。
Bánh mì này thực sự rất ngon
還是先吃個漢堡吧。
háishi xiān chī gě hànbǎo ba。
Hãy ăn cái bánh mì kẹp thịt trước đã.