例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡城堡。
wǒ xǐhuan chéngbǎo。
Tôi thích lâu đài
- 2
這是城堡的場地。
zhè shì chéngbǎo de chǎngdì。
Đây là địa điểm của một lâu đài
- 3
我和妹妹去了城堡。
wǒ hé mèimei qù le chéngbǎo。
Tôi và em gái tôi đã đi đến lâu đài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
