學華語Kaori Dict

城堡

chéngbǎo

ㄔㄥˊ ㄅㄠˇ

THÀNH BẢO

TOCFL 6
  1. 1.lâu đài
  2. 2.xe (quân cờ vua)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡城堡。

    wǒ xǐhuan chéngbǎo。

    Tôi thích lâu đài

  • 2

    這是城堡的場地。

    zhè shì chéngbǎo de chǎngdì。

    Đây là địa điểm của một lâu đài

  • 3

    我和妹妹去了城堡。

    wǒ hé mèimei qù le chéngbǎo。

    Tôi và em gái tôi đã đi đến lâu đài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

城堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict