學華語Kaori Dict

城鎮

giản thể: 城镇

chéngzhèn

ㄔㄥˊ ㄓㄣˋ

THÀNH TRẤN

HSK 6N
  1. 1.thị trấn
  2. 2.thành phố và thị trấn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個城鎮很小。

    zhè ge chéng zhèn hěn xiǎo

    Thị trấn này rất nhỏ

  • 2

    敵人靠近城鎮。

    dírén kàojìn chéngzhèn。

    Kẻ thù đang tiến gần thành phố.

  • 3

    我不想在城鎮的那個地方買房

    wǒ bùxiǎng zài chéngzhèn de nàge dìfāng mǎifáng

    Tôi không muốn mua nhà ở khu vực đó của thị trấn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

城鎮 nghĩa là gì? · Kaori Dict