- 1.thị trấn
- 2.thành phố và thị trấn

例句Câu ví dụ
- 1
這個城鎮很小。
zhè ge chéng zhèn hěn xiǎo
Thị trấn này rất nhỏ
- 2
敵人靠近城鎮。
dírén kàojìn chéngzhèn。
Kẻ thù đang tiến gần thành phố.
- 3
我不想在城鎮的那個地方買房
wǒ bùxiǎng zài chéngzhèn de nàge dìfāng mǎifáng
Tôi không muốn mua nhà ở khu vực đó của thị trấn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.