例句Câu ví dụ
- 1
你的夢想成真了。
nǐ de mèngxiǎng chéngzhēn le。
Giấc mơ của ngươi đã thành hiện thực
- 2
我的夢想成真了。
wǒ de mèngxiǎng chéngzhēn le。
Giấc mơ của tôi đã thành hiện thực
- 3
我們的夢想成真了。
wǒmen de mèngxiǎng chéngzhēn le。
Chiến dịch của chúng tôi đã thành hiện thực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
