學華語Kaori Dict

成真

chéngzhēn

ㄔㄥˊ ㄓㄣ

THÀNH CHÂN

  1. 1.trở thành sự thật

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的夢想成真了。

    nǐ de mèngxiǎng chéngzhēn le。

    Giấc mơ của ngươi đã thành hiện thực

  • 2

    我的夢想成真了。

    wǒ de mèngxiǎng chéngzhēn le。

    Giấc mơ của tôi đã thành hiện thực

  • 3

    我們的夢想成真了。

    wǒmen de mèngxiǎng chéngzhēn le。

    Chiến dịch của chúng tôi đã thành hiện thực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成真 nghĩa là gì? · Kaori Dict