商城
shāngchéng
[ㄕㄤ ㄔㄥˊ]
THƯƠNG THÀNH
HSK 6N
- 1.trung tâm mua sắm
- 2.cửa hàng bách hóa
Cách đọc khác:Shāngchéng — xem 商城縣|商城县[Shang1 cheng2 xian4]

例句Câu ví dụ
- 1
今天我們去了商城。我很無聊。
jīntiān wǒmen qù le shāngchéng。 wǒ hěn wúliáo。
Hôm nay chúng tôi đến trung tâm thương mại. Tôi cảm thấy rất nhàm chán.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.