上乘
shàngchéng
[ㄕㄤˋ ㄔㄥˊ]
THƯỢNG THỪA
TOCFL 7
- 1.hạng nhất
- 2.chất lượng tốt nhất
- 3.cũng đọc là [shang4 sheng4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.