- 1.thành thị và nông thôn

例句Câu ví dụ
- 1
城鄉的差別在縮小。
chéng xiāng de chā bié zài suō xiǎo
Sự chênh lệch giữa thành thị và nông thôn đang thu hẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.