承想
chéngxiǎng
[ㄔㄥˊ ㄒㄧㄤˇ]
THỪA TƯỞNG
- 1.dự đoán; mong đợi; nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra (thường dùng ở dạng phủ định)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.