丞相
chéngxiàng
[ㄔㄥˊ ㄒㄧㄤˋ]
THỪA TƯỚNG
- 1.đại thần cao cấp nhất của nhiều vương quốc hoặc triều đại (với vai trò khác nhau)
- 2.thủ tướng

例句Câu ví dụ
- 1
李嚴因軍糧不濟,怕丞相見罪,故發書取回,卻又妄奏天子,遮飾己過。
Lǐ yán yīn jūnliáng bùjì, pà chéngxiàng jiàn zuì, gù fā shū qǔhuí, què yòu wàng zòu tiānzǐ, zhē shì jǐ guò。
Lý Nghi vì lương thực quân đội không đủ, sợ Tể tướng trách mắng, nên gửi thư lấy lại, lại còn vọng ngữ thiên tử, che giấu lỗi lầm của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.