學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡ, cứu vãn, cứu giúpmáy dịch

chéngTHỪA

  1. 1.phó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

丞 (会意。甲骨文字形,上面象两只手,下面象人掉在陷阱里,合起来表示救人于陷阱之中。本义拯救) 辅佐;辅助 通承”。接受、秉承 前疑后丞。--《孝经·谏诤章》注 于是丞上指,请造白金及五铢钱。--《史记·酷吏列传》 丞 古官名 传说为帝王的四辅之一,是辅佐帝王的最高官吏 佐官名。秦始置『以后,中央和地方官吏的副职有大理丞、府丞、县丞等 丞 chéng ①〈古〉辅助~相。 ②秦汉以后各级地方长官的副职县~。 【丞相】官名。战国时始设,又称相邦,为百官之长。秦以后,成为封建官僚体制中的最高官职,辅佐皇帝,管理全国政务,历史上丞相又有相国、大司徒、司徒、大丞相、左 右丞相称谓。明初废除。 丞chéng ⒈辅助~相(宰相。辅助君王,他是君王属下的最高官吏)。 ⒉秦汉以后封建王朝各级地方官的副职府~。县~。 ⒊〈古〉通"承"。秉承,秉受。 丞zhěng 1.拯救◇多作"拯"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Một

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 丞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict